Đồng vàng, đồng đỏ, đồng thau, đồng đen: tên gọi trong nghề và thành phần thật của từng loại đồng làm vật phẩm
Trả lời ngắn: đồng đỏ là đồng gần như nguyên chất, màu đỏ cam, mềm, dễ gò. Đồng vàng và đồng thau thường là cùng một nhóm hợp kim đồng với kẽm, màu vàng như vàng, cứng hơn, dễ đúc và đánh bóng. Đồng đen trong cách gọi dân gian thường là hợp kim đồng với thiếc và các kim loại khác, màu sẫm, nặng, giữ chi tiết đúc tốt. Đồng điếu là hợp kim đồng có pha thêm vàng hoặc kim loại quý theo cách làm truyền thống, màu đỏ tía. Tên gọi giữa các làng nghề và cửa hàng không thống nhất, nên hỏi rõ thành phần thay vì tin vào tên.
Vì sao đồng được dùng nhiều làm vật phẩm
Đồng là kim loại con người dùng từ rất sớm vì dễ đúc, dễ gò, bền với thời gian và có màu đẹp. Ở Việt Nam, nghề đúc đồng có từ thời văn hóa Đông Sơn với trống đồng, thạp đồng nổi tiếng. Các làng nghề đúc đồng truyền thống vẫn còn hoạt động đến nay. Với vật phẩm phong thủy, đồng được ưa vì nặng tay tạo cảm giác chắc chắn, có thể đúc chi tiết tinh xảo, và lên màu cổ đẹp theo thời gian.
Đồng đỏ: gần như nguyên chất
Đồng đỏ là đồng có độ tinh khiết cao, màu đỏ cam khi mới đánh bóng, chuyển dần sang nâu sẫm khi để lâu ngoài không khí. Đồng đỏ mềm, dẻo, dễ gò thành tấm, dễ chạm khắc, nhưng không phải lựa chọn tốt cho tượng đúc chi tiết nhỏ vì khi đúc dễ bị rỗ khí. Đồng đỏ thường dùng cho lư hương gò, mâm, chiêng, các vật phẩm chạm nổi. Để lâu trong môi trường ẩm, đồng đỏ có thể sinh lớp gỉ xanh, thường được gọi là "rỉ đồng".
Đồng vàng và đồng thau
Trong nhiều cửa hàng và làng nghề, đồng vàng và đồng thau là cùng một loại: hợp kim đồng pha kẽm, tiếng Anh là brass. Tỷ lệ kẽm khác nhau cho màu từ vàng đỏ đến vàng chanh. Hợp kim này cứng hơn đồng đỏ, chảy loãng khi nấu nên đúc được chi tiết sắc nét, đánh bóng lên ánh vàng rực như vàng. Đây là chất liệu phổ biến nhất của tượng Thần Tài, Di Lặc, tỳ hưu, thiềm thừ đồng. Nhược điểm là để lâu sẽ xỉn màu, cần đánh bóng hoặc phủ lớp bảo vệ.
Đồng đen: tên gọi nhiều huyền thoại nhất
Trong dân gian, "đồng đen" được nói tới như một chất liệu quý hiếm, gắn với nhiều chuyện kỳ bí. Trên thực tế, phần lớn tượng gọi là đồng đen trên thị trường là hợp kim đồng với thiếc (bronze) hoặc đồng pha nhiều kim loại khác, được xử lý bề mặt cho sẫm màu. Hợp kim đồng thiếc cứng, nặng, ít bị ăn mòn, giữ chi tiết đúc rất tốt nên được dùng cho tượng lớn, chuông. Hãy cảnh giác với những lời chào bán "đồng đen nguyên chất", "đồng đen cổ hút được kim loại", "đồng đen trấn trạch" với giá cao bất thường: đây là các câu chuyện quảng cáo, không phải đặc tính vật liệu.
Đồng điếu
Đồng điếu là tên của một loại hợp kim đồng truyền thống, được mô tả là có pha thêm vàng và một số kim loại khác theo công thức riêng của thợ, cho màu đỏ tía, ánh nâu đẹp. Do công thức không công khai và có nhiều biến thể, rất khó xác định thành phần thật của một món "đồng điếu" bán trên thị trường nếu không phân tích kim loại. Món mang tên đồng điếu mà giá ngang đồng vàng phổ thông thì có thể chỉ là đồng được xử lý màu. Người mua nên coi trọng tay nghề đúc và độ hoàn thiện hơn là cái tên.
So sánh nhanh các loại đồng
| Tên gọi | Thành phần thường gặp | Màu | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Đồng đỏ | Đồng gần nguyên chất | Đỏ cam → nâu sẫm | Mềm, dễ gò, có thể gỉ xanh |
| Đồng vàng, đồng thau | Đồng + kẽm | Vàng sáng | Cứng, đúc sắc, dễ xỉn |
| Đồng đen (cách gọi dân gian) | Đồng + thiếc hoặc nhiều kim loại | Sẫm, nâu đen | Nặng, bền, giữ chi tiết |
| Đồng điếu | Đồng + vàng và kim loại khác (theo truyền thống) | Đỏ tía | Khó xác định thành phần |
| Đồng bạch | Đồng + niken | Trắng bạc | Cứng, ít xỉn |
Cách nhận biết sơ bộ tại cửa hàng
- Nhìn chỗ khuất, đáy tượng: màu kim loại thật lộ ra ở chỗ không sơn phủ.
- Cầm thử: đồng nặng tay hơn nhiều so với hợp kim kẽm nhôm cùng kích thước.
- Nam châm: đồng không hút nam châm; tượng hút nam châm thì có lõi sắt hoặc là gang mạ.
- Gõ nhẹ: đồng đúc đặc cho tiếng trầm ngân, đồ rỗng mỏng tiếng đanh và ngắn.
Các cách này chỉ giúp sàng lọc thô, không xác định được tỷ lệ hợp kim. Muốn biết chính xác cần máy phân tích kim loại, thứ một số cửa hàng vàng bạc có thể đo.
Đồng và quan niệm ngũ hành
Theo quan niệm ngũ hành, kim loại thuộc hành Kim, nên vật phẩm đồng hay được gợi ý cho người mệnh Kim và mệnh Thủy (Kim sinh Thủy), đặt ở hướng Tây, Tây Bắc. Màu vàng của đồng thau đôi khi được xếp thêm vào hành Thổ. Đây là cách áp dụng của quan niệm dân gian; người không theo phong thủy vẫn chọn đồng vì vẻ đẹp và độ bền. Không có lý do để tin đồng đen "mạnh" hơn đồng vàng về mặt phong thủy, vì cả hai đều là kim loại hành Kim theo cách phân loại này.
Độ bền và nơi đặt
Đồng rất bền về mặt cơ học: không vỡ khi rơi, chỉ có thể móp hoặc trầy. Kẻ thù của đồng là độ ẩm, muối và axit. Đặt tượng đồng gần biển, trong phòng tắm, hay ở bếp nơi có hơi dầu mỡ và nước mắm thì đồng xỉn nhanh, có thể lên đốm xanh. Bàn thờ thường có hơi nhang khói, cũng làm đồng nhanh tối màu. Vị trí khô ráo, thoáng, ít khói là tốt nhất cho đồ đồng muốn giữ màu sáng.
Đồng và sức khỏe
Vật phẩm đồng để trưng bày không gây hại. Tuy nhiên, không nên dùng đồ đồng không tráng phủ để đựng thức ăn có tính axit như dưa muối, nước chanh, giấm trong thời gian dài, vì đồng có thể hòa tan vào thực phẩm. Một số đồ đồng giá rẻ có thể lẫn chì trong hợp kim để dễ đúc. Với đồ thờ hay dùng để bày đồ cúng ăn được, nên chọn loại có lớp phủ an toàn hoặc lót đĩa sứ bên trong.
Đồng bạch và các hợp kim màu bạc
Đồng bạch là hợp kim đồng với niken, đôi khi thêm kẽm, có màu trắng bạc, cứng, ít xỉn. Nhiều món "bạc" giá rẻ như lư hương, chân nến, khay trắng bạc thực chất là đồng bạch hoặc đồng mạ bạc, mạ niken. Đồng bạch bền, đẹp, phù hợp không gian hiện đại. Người có cơ địa dị ứng niken nên tránh đeo trang sức đồng bạch sát da, còn để trưng bày thì không ảnh hưởng.
Chọn tượng đồng cho đúng
Khi chọn, nhìn nét đúc ở khuôn mặt, ngón tay, hoa văn: nét sắc, đều, không rỗ là dấu hiệu đúc tốt. Đường ghép khuôn được mài phẳng. Lớp màu hoàn thiện đều, không bong ở chỗ lồi. Đế phẳng, tượng đứng vững. Những điểm này nói lên tay nghề, thứ đáng trả tiền hơn mọi tên gọi hoa mỹ. Các mẫu tượng đồng có thể xem tại các vật phẩm đồ đồng trên Thế Giới Phong Thủy, và hỏi người bán món đó thuộc loại hợp kim nào.